Bản dịch của từ 棹桨 trong tiếng Việt

棹桨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

棹桨 (Động từ)

zhào jiǎng
01

Chèo, bơi bằng mái chèo; khua mái chèo để làm cho thuyền chạy (thường nói hành động chèo thuyền)

谓摇桨。指行船。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棹桨

zhào

jiǎng

Các từ liên quan

棹力
棹卒
棹唱
棹声
棹夫
桨叶
桨声灯影里的秦淮河
桨板
棹
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRẠO】
Các biến thể:
桌, 櫂, 䑲
Hình thái radical:
⿰,木,卓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép