Bản dịch của từ 棹歌行 trong tiếng Việt

棹歌行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

棹歌行 (Danh từ)

zhào gē xíng
01

Tên một首乐府相和歌辞瑟调的曲名古代歌辞曲名),可理解为古代抒情乐曲的名称

乐府相和歌辞瑟调曲名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棹歌行

zhào

xíng

Các từ liên quan

棹力
棹卒
棹唱
棹声
棹夫
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
棹
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRẠO】
Các biến thể:
桌, 櫂, 䑲
Hình thái radical:
⿰,木,卓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép