Bản dịch của từ 棺材 trong tiếng Việt

棺材

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢguanthanh ngang

棺材 (Danh từ)

guān cai
01

Hòm; ván; quan tài; thọ mộc; áo quan

装殓死人的东西,一般用木材制成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棺材

guān

cái

棺
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Các biến thể:
𣑄
Hình thái radical:
⿰,木,官
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フ丨フ一フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép