Bản dịch của từ 植皮法 trong tiếng Việt

植皮法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

植皮法 (Danh từ)

zhí pí fǎ
01

Tiếp hạch; Ghép da

一种外科手术方法,通过将健康的皮肤移植到受损或缺失的部位,以促进愈合和恢复功能。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 植皮法

zhí

植
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【THỰC】
Các biến thể:
㯰, 𠅺, 𣓟, 𣖇, 𣖈, 𣖴
Hình thái radical:
⿰,木,直
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép