Bản dịch của từ 椎凿 trong tiếng Việt
椎凿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuī | ㄓㄨㄟ | zh | ui | thanh ngang |
Chuí | ㄔㄨㄟˊ | ch | ui | thanh sắc |
椎凿 (Tính từ)
【zhuī záo】
01
Cái búa và cái đục (dụng cụ: búa + đục để đẽo, khoan, đục đá/gỗ)
1.槌子和凿子。
Ví dụ
02
Khập khiễng, không hợp, trái nhau (dùng để比喻 ý kiến, tính tình hoặc việc làm không ăn khớp, trái ngược)
3.比喻乖违不合。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Dùng búa (椎) đập và đục (凿) để khoét, đục, chạm; hành động đập và đục bằng dụng cụ (ví dụ: đục gỗ, đục đá). (Hán-Việt:
2.用槌子锤,用凿子凿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椎凿
chuí
椎
záo
凿
Các từ liên quan
椎体
椎储
椎冰
椎击
椎剥
凿井
凿井得铜奴得翁
凿内
凿凿
凿凿可据
- Bính âm:
- 【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHÙY】
- Các biến thể:
- 捶, 顀, 𩪀, 槌, 錘
- Hình thái radical:
- ⿰,木,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵻
骓
騅
錐
追
隹
锥
揣
垂
锤
陲
䄲
顀
䳠
㩾
桘
腄
鎚
倕
圌
枈
㮭
㯯
槐
棃
槨
檩
桾
株
㮳
柢
棤
𠌩
萺
䓻
琵
㴖
夡
㴜
嗖
㑳
溈
鈉
寏
颈椎
脊椎
腰椎
颈椎病
脊椎侧弯
椎骨
尾椎
胸椎
椎体
骶椎
椎子
荐椎
背椎
椎髻
骨椎
