Bản dịch của từ 椎敚 trong tiếng Việt

椎敚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuī

ㄓㄨㄟzhuithanh ngang

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

椎敚 (Động từ)

zhuī duó
01

Chỉ thấy trong chú giải: xem '椎夺' — hành động đánh, đập hoặc tước đoạt (theo ý nghĩa cổ văn); thường là động từ mang nghĩa bạo lực/chiếm đoạt

见“椎夺”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椎敚

chuí

duó

Các từ liên quan

椎体
椎储
椎冰
椎击
椎凿
敚攘
椎
Bính âm:
【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHÙY】
Các biến thể:
捶, 顀, 𩪀, 槌, 錘
Hình thái radical:
⿰,木,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép