Bản dịch của từ 椎额 trong tiếng Việt

椎额

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuī

ㄓㄨㄟzhuithanh ngang

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

椎额 (Tính từ)

zhuī é
01

Trán nhô ra, phần trán nổi rõ như cái đốt xương (trán lồi)

额头突出如椎。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椎额

chuí

é

Các từ liên quan

椎体
椎储
椎冰
椎击
椎凿
额兵
额办
额名
额外
额外主事
椎
Bính âm:
【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHÙY】
Các biến thể:
捶, 顀, 𩪀, 槌, 錘
Hình thái radical:
⿰,木,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép