Bản dịch của từ 椒俎 trong tiếng Việt
椒俎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
椒俎 (Danh từ)
【jiāo zǔ】
01
Đĩa đựng tiêu (dùng để đặt tiêu lên bàn ăn), gọi chung là 'bát tiêu' hoặc 'đĩa tiêu'.
椒盘。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椒俎
jiāo
椒
zǔ
俎
Các từ liên quan
椒丘
椒举班荆
椒兰
椒兰室
俎上肉
俎几
俎味
俎实
俎拒
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 茮, 𣐹, 𣒏, 𣓙
- Hình thái radical:
- ⿰,木,叔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨一一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茭
艽
浇
跤
鲛
穚
郊
驕
鮫
憢
胶
教
橌
梾
榰
楗
栂
杚
㯲
檇
㯔
㭕
杬
櫑
媑
䍊
䘖
裑
靯
湢
椕
棄
阔
腱
䦸
联
辣椒
胡椒
青椒
花椒
尖椒
椒盐
甜椒
海椒
泡椒
红椒
