Bản dịch của từ 椒壁 trong tiếng Việt
椒壁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
椒壁 (Danh từ)
【jiāo bì】
01
Hậu phi, người vợ hoặc phi tần trong triều đình vua chúa.
2.指后妃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bức tường được trát bằng hỗn hợp ớt và bùn, thường dùng để chỉ phòng của hậu phi trong cung điện
1.以椒和泥所涂的墙壁。多指后妃的居室。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chung chỉ khu vực cung điện, nơi ở của vua chúa trong triều đình xưa
3.泛指宫庭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椒壁
jiāo
椒
bì
壁
Các từ liên quan
椒丘
椒举班荆
椒俎
椒兰
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 茮, 𣐹, 𣒏, 𣓙
- Hình thái radical:
- ⿰,木,叔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨一一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茭
艽
浇
跤
鲛
穚
郊
驕
鮫
憢
胶
教
橌
梾
榰
楗
栂
杚
㯲
檇
㯔
㭕
杬
櫑
媑
䍊
䘖
裑
靯
湢
椕
棄
阔
腱
䦸
联
辣椒
胡椒
青椒
花椒
尖椒
椒盐
甜椒
海椒
泡椒
红椒
