Bản dịch của từ 椒屏 trong tiếng Việt

椒屏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

椒屏 (Danh từ)

jiāo píng
01

Thanh chắn làm từ quả tiêu kết thành dải, dùng để chúc tụng năm mới.

结椒攒采制成的屏条。用于祝岁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椒屏

jiāo

píng

Các từ liên quan

椒丘
椒举班荆
椒俎
椒兰
屏事
屏伏
屏匿
屏卫
屏厕
椒
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
茮, 𣐹, 𣒏, 𣓙
Hình thái radical:
⿰,木,叔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép