Bản dịch của từ 椒房殿 trong tiếng Việt
椒房殿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
椒房殿 (Danh từ)
【jiāo fáng diàn】
01
Cung điện nơi Hoàng hậu nhà Hán cư trú, tường phủ hạt hoa tiêu tạo cảm giác ấm áp, thơm ngát và biểu tượng cho sự sinh sôi nảy nở.
汉皇后所居的宫殿。殿内以花椒子和泥涂壁,取温暖﹑芬芳﹑多子之义。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椒房殿
jiāo
椒
fáng
房
diàn
殿
Các từ liên quan
椒丘
椒举班荆
椒俎
椒兰
房下
房东
殿下
殿举
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 茮, 𣐹, 𣒏, 𣓙
- Hình thái radical:
- ⿰,木,叔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨一一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茭
艽
浇
跤
鲛
穚
郊
驕
鮫
憢
胶
教
橌
梾
榰
楗
栂
杚
㯲
檇
㯔
㭕
杬
櫑
媑
䍊
䘖
裑
靯
湢
椕
棄
阔
腱
䦸
联
辣椒
胡椒
青椒
花椒
尖椒
椒盐
甜椒
海椒
泡椒
红椒
