Bản dịch của từ 椒柏酒 trong tiếng Việt
椒柏酒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
椒柏酒 (Danh từ)
【jiāo bái jiǔ】
01
Một loại rượu pha chế từ quả tiêu và cây bách, dùng làm thức uống hoặc thuốc.
1.亦作“椒栢酒”。
Ví dụ
02
Rượu được làm từ quả tiêu và cây bách, dùng trong lễ cúng tổ tiên và chúc thọ vào ngày mùng một tháng Giêng âm lịch
2.椒酒和柏酒。古代农历正月初一用以祭祖或献之于家长以示祝寿拜贺之意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椒柏酒
jiāo
椒
bǎi
柏
jiǔ
酒
Các từ liên quan
椒丘
椒举班荆
椒俎
椒兰
柏乡
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 茮, 𣐹, 𣒏, 𣓙
- Hình thái radical:
- ⿰,木,叔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨一一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茭
艽
浇
跤
鲛
穚
郊
驕
鮫
憢
胶
教
橌
梾
榰
楗
栂
杚
㯲
檇
㯔
㭕
杬
櫑
媑
䍊
䘖
裑
靯
湢
椕
棄
阔
腱
䦸
联
辣椒
胡椒
青椒
花椒
尖椒
椒盐
甜椒
海椒
泡椒
红椒
