Bản dịch của từ 椒椒 trong tiếng Việt

椒椒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

椒椒 (Danh từ)

jiāo jiāo
01

Từ địa phương ở An Huy (桐城) dùng để gọi “chú” (người đàn ông lớn tuổi hơn bố mẹ).

安徽桐城人呼“叔叔”为“椒椒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椒椒

jiāo

Các từ liên quan

椒丘
椒举班荆
椒俎
椒兰
椒兰室
椒兰院
椒华
椒口
椒台
椒
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
茮, 𣐹, 𣒏, 𣓙
Hình thái radical:
⿰,木,叔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép