Bản dịch của từ 椒瘴 trong tiếng Việt

椒瘴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

椒瘴 (Danh từ)

jiāo zhàng
01

Khí độc, hơi độc hại trong không khí, đặc biệt xuất hiện khi hoa tiêu () rụng ở vùng Tứ Xuyên, gây cảm giác ngột ngạt, khó chịu.

瘴气。因蜀中椒花落时瘴烟起,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椒瘴

jiāo

zhàng

Các từ liên quan

椒丘
椒举班荆
椒俎
椒兰
瘴乡
瘴乡恶土
瘴云
瘴厉
瘴川花
椒
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
茮, 𣐹, 𣒏, 𣓙
Hình thái radical:
⿰,木,叔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép