Bản dịch của từ 椒眼 trong tiếng Việt
椒眼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
椒眼 (Danh từ)
【jiāo yǎn】
01
Lỗ nhỏ có kích thước tương tự như hạt tiêu (椒), thường là những lỗ nhỏ trên bề mặt vật thể.
如椒实大小的洞孔。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椒眼
jiāo
椒
yǎn
眼
Các từ liên quan
椒丘
椒举班荆
椒俎
椒兰
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 茮, 𣐹, 𣒏, 𣓙
- Hình thái radical:
- ⿰,木,叔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨一一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茭
艽
浇
跤
鲛
穚
郊
驕
鮫
憢
胶
教
橌
梾
榰
楗
栂
杚
㯲
檇
㯔
㭕
杬
櫑
媑
䍊
䘖
裑
靯
湢
椕
棄
阔
腱
䦸
联
辣椒
胡椒
青椒
花椒
尖椒
椒盐
甜椒
海椒
泡椒
红椒
