Bản dịch của từ 椒糈 trong tiếng Việt
椒糈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
椒糈 (Danh từ)
【jiāo xǔ】
01
Một loại thực phẩm truyền thống cổ xưa, thường được làm từ gạo hoặc ngũ cốc, dùng trong các dịp cúng tế hoặc lễ hội.
1.亦作“椒稰”。
Ví dụ
02
Món ăn cúng thần linh làm từ gạo tinh và hạt tiêu thơm, thường dùng trong nghi lễ.
2.以椒香拌精米制成的祭神的食物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椒糈
jiāo
椒
xǔ
糈
Các từ liên quan
椒丘
椒举班荆
椒俎
椒兰
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 茮, 𣐹, 𣒏, 𣓙
- Hình thái radical:
- ⿰,木,叔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨一一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茭
艽
浇
跤
鲛
穚
郊
驕
鮫
憢
胶
教
橌
梾
榰
楗
栂
杚
㯲
檇
㯔
㭕
杬
櫑
媑
䍊
䘖
裑
靯
湢
椕
棄
阔
腱
䦸
联
辣椒
胡椒
青椒
花椒
尖椒
椒盐
甜椒
海椒
泡椒
红椒
