Bản dịch của từ 椒花 trong tiếng Việt
椒花
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
椒花 (Danh từ)
【jiāo huā】
01
Tên một bài ca cổ truyền thường được cúng dâng trong dịp Tết Nguyên Đán, gắn với phong tục và nghi lễ ngày đầu năm.
2.晋刘臻妻陈氏曾于正月初一献《椒花颂》,后常用为春节之典。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hoa của cây tiêu (椒)
1.亦作“椒华”。椒的花。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椒花
jiāo
椒
huā
花
Các từ liên quan
椒丘
椒举班荆
椒俎
椒兰
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 茮, 𣐹, 𣒏, 𣓙
- Hình thái radical:
- ⿰,木,叔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨一一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茭
艽
浇
跤
鲛
穚
郊
驕
鮫
憢
胶
教
橌
梾
榰
楗
栂
杚
㯲
檇
㯔
㭕
杬
櫑
媑
䍊
䘖
裑
靯
湢
椕
棄
阔
腱
䦸
联
辣椒
胡椒
青椒
花椒
尖椒
椒盐
甜椒
海椒
泡椒
红椒
