Bản dịch của từ 椒觞 trong tiếng Việt
椒觞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
椒觞 (Danh từ)
【jiāo shāng】
01
Chiếc chén đựng rượu pha với nước ép từ quả tiêu (椒浆), cũng dùng để chỉ loại rượu này.
盛有椒浆酒的杯子。亦指椒浆酒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椒觞
jiāo
椒
shāng
觞
Các từ liên quan
椒丘
椒举班荆
椒俎
椒兰
觞令
觞咏
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 茮, 𣐹, 𣒏, 𣓙
- Hình thái radical:
- ⿰,木,叔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨一一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茭
艽
浇
跤
鲛
穚
郊
驕
鮫
憢
胶
教
橌
梾
榰
楗
栂
杚
㯲
檇
㯔
㭕
杬
櫑
媑
䍊
䘖
裑
靯
湢
椕
棄
阔
腱
䦸
联
辣椒
胡椒
青椒
花椒
尖椒
椒盐
甜椒
海椒
泡椒
红椒
