Bản dịch của từ 椒阁 trong tiếng Việt

椒阁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

椒阁 (Danh từ)

jiāo gé
01

Cung điện hoặc phòng ở của hậu phi, quý phi; thường chỉ phòng đẹp trong cung.

2.后妃﹑贵夫人的居处。常用来称美闺房。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên gọi thay thế của '椒合' – một khái niệm hoặc thuật ngữ cổ trong tiếng Trung (thường liên quan đến một vị trí hoặc bộ phận trong kiến trúc hoặc văn hóa truyền thống).

1.亦作“椒合”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椒阁

jiāo

Các từ liên quan

椒丘
椒举班荆
椒俎
椒兰
阁下
阁僚
椒
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
茮, 𣐹, 𣒏, 𣓙
Hình thái radical:
⿰,木,叔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép