Bản dịch của từ 椓杙 trong tiếng Việt

椓杙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

椓杙 (Động từ)

zhuó yì
01

Đánh, chạm nhẹ (古字亦作椓弋” — dạng chữ cổ chỉ hành động đánh/đánh trúng)

1.亦作“椓弋”。

Ví dụ
02

Đánh/cối đóng cọc gỗ (dùng búa hoặc chùy đóng đinh vào cọc), = đóng cọc

2.谓捶钉木桩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椓杙

zhuó

Các từ liên quan

椓丧
椓壁
椓弋
椓斛
椓月姑
杙地
杙屋
杙步
椓
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRẠC】
Các biến thể:
剢, 劅, 斀, 𢽚, 𨧧
Hình thái radical:
⿰木豖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノフノノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép