Bản dịch của từ 椓毁 trong tiếng Việt
椓毁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | zh | uo | thanh sắc |
椓毁 (Động từ)
【zhuó huǐ】
01
Làm hư hại, phá hoại (làm tổn hại hoặc phá vỡ vật gì)
毁坏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椓毁
zhuó
椓
huǐ
毁
Các từ liên quan
椓丧
椓壁
椓弋
椓斛
椓月姑
毁不危身
毁不灭性
毁丑
毁于一旦
毁伤
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRẠC】
- Các biến thể:
- 剢, 劅, 斀, 𢽚, 𨧧
- Hình thái radical:
- ⿰木豖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一ノフノノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諁
趠
籱
聉
䵵
䅵
汋
彴
圴
籗
酌
擆
杣
枌
枅
槧
梪
橉
橜
槇
㭪
榼
柷
椽
筍
棤
䀼
毵
𠌛
䂶
㴒
腈
傘
虝
罥
睅
