Bản dịch của từ 椟食 trong tiếng Việt
椟食
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dú | ㄉㄨˊ | d | u | thanh sắc |
椟食 (Động từ)
【dú shí】
01
Dùng hộp/盒子 đựng thức ăn để dâng biếu hoặc bày ra (以盒供食)
以盒供食。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椟食
dú
椟
shí
食
- Bính âm:
- 【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
- Các biến thể:
- 櫝, 匵
- Hình thái radical:
- ⿰,木,卖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨フ丶丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
独
嬻
裻
犢
豄
鑟
渎
㾄
讀
䙱
皾
㹍
榃
㰄
樗
榗
槝
楃
柮
椰
横
槊
㮐
橈
䢡
琱
䠲
揖
鉯
鈎
愌
喽
鹂
㨕
媟
焢
买椟还珠
