Bản dịch của từ 椰树灯 trong tiếng Việt

椰树灯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝyethanh ngang

椰树灯 (Danh từ)

yē shù dēng
01

Đèn quả dừa; Cây dừa đèn; Đèn hình cây dừa

椰树灯是一种以椰子树为造型的灯具,通常用于装饰和照明。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椰树灯

shù

dēng

椰
Bính âm:
【yē】【ㄧㄝ】【GIA】
Các biến thể:
㭨, 䓉, 枒, 𣚋
Hình thái radical:
⿰,木,耶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép