Bản dịch của từ 椰皮绳 trong tiếng Việt

椰皮绳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝyethanh ngang

椰皮绳 (Danh từ)

yē pí shéng
01

Dây dừa; dây thừng từ vỏ dừa; dây thừng làm từ vỏ dừa

这种绳子是用椰子的外壳制成的,具有很好的耐用性和防水性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椰皮绳

shéng

椰
Bính âm:
【yē】【ㄧㄝ】【GIA】
Các biến thể:
㭨, 䓉, 枒, 𣚋
Hình thái radical:
⿰,木,耶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép