Bản dịch của từ 椴杨 trong tiếng Việt
椴杨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duàn | ㄉㄨㄢˋ | d | uan | thanh huyền |
椴杨 (Danh từ)
【duàn yáng】
01
Một loại cây dương (gỗ dương) ở Bắc Trung Quốc; xem '河北杨' (cây dương ở Hà Bắc)
见〖河北杨〗。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椴杨
duàn
椴
yáng
杨
- Bính âm:
- 【duàn】【ㄉㄨㄢˋ】【ĐOẠN】
- Các biến thể:
- 葮
- Hình thái radical:
- ⿰,木,段
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨一一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煅
斷
缎
㱭
断
葮
毈
腶
䠪
碫
緞
躖
㭐
杒
榷
㯘
權
㰒
榁
杢
橨
杉
㮫
櫮
㟶
窢
腫
竪
颫
䢽
㜇
蒪
嫄
𠍿
羨
毀
椴木
椴树
