Bản dịch của từ 椷持 trong tiếng Việt
椷持
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
椷持 (Động từ)
【jiān chí】
01
Giữ gìn, trân trọng, cất giữ cẩn thận như bảo vật
谓珍藏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椷持
jiān
椷
chí
持
Các từ liên quan
椷封
椷素
持两端
持丧
持久
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊM】
- Các biến thể:
- 函, 㮭
- Hình thái radical:
- ⿰,木,咸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶一丿一丨乚一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艰
鋑
鳽
蕳
肩
鳒
缣
韉
缄
馢
瀐
熸
䨡
娢
𠗙
圅
㟏
梒
邗
㶰
崡
含
嵅
邯
檾
檢
桢
㮴
杴
柟
棬
榐
棝
栖
橩
梐
嗆
賅
䅦
煪
蒤
郌
𠌱
綑
䃊
鉀
简
塜
