Bản dịch của từ 椽子 trong tiếng Việt
椽子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuán | ㄔㄨㄢˊ | ch | uan | thanh sắc |
椽子 (Danh từ)
【chuán zi】
01
Cái rui; xà; thanh rui (nhà)
放在檩上架着屋面板和瓦的木条
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椽子
chuán
椽
zi
子
- Bính âm:
- 【chuán】【ㄔㄨㄢˊ】【CHUYÊN】
- Các biến thể:
- 㯌
- Hình thái radical:
- ⿰,木,彖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フフ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
遄
椯
圌
膞
傳
歂
輲
剶
舩
传
㼷
暷
模
柒
杊
椮
束
枂
㭘
栶
柗
棎
杧
榚
𠍋
綒
𠔭
鉕
𠍣
䔈
锧
衘
数
塮
腹
䩕
椽子
椽条
大笔如椽
