Bản dịch của từ 椿树 trong tiếng Việt

椿树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chūn

ㄔㄨㄣchunthanh ngang

椿树 (Danh từ)

chūn shù
01

Cây xuân; cây tùng; cây chùm ngây

树木的一种,通常生长在温暖的地区,具有很高的观赏价值和生态价值。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椿树

chūn

椿

shù

椿
Bính âm:
【chūn】【ㄔㄨㄣ】【XUÂN】
Các biến thể:
杶, 櫄, 𣝙, 𣠍
Hình thái radical:
⿰,木,春
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép