Bản dịch của từ 楂枒 trong tiếng Việt
楂枒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhā | ㄓㄚ | zh | a | thanh ngang |
Chá | ㄔㄚˊ | ch | a | thanh sắc |
楂枒 (Tính từ)
【zhā yā】
01
Lộn xộn, sai lệch không đều (hình thái, sắp xếp không đồng đều)
错杂不齐貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楂枒
zhā
楂
yā
枒
Các từ liên quan
楂儿
楂楂
楂糕
楂髻
枒杈
枒枝
枒槎
- Bính âm:
- 【zhā】【ㄓㄚ】【TRA】
- Các biến thể:
- 柤, 查, 槎, 樝
- Hình thái radical:
- ⿰,木,查
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㗬
樝
齇
紥
查
吒
譇
觰
飵
紮
劄
哳
捈
䶪
䑘
梌
䆛
㢉
㫅
䲦
察
搽
茶
苴
㭿
梐
㭅
樰
栃
㮫
梂
檅
榓
椉
欄
槁
滀
㟳
频
愚
㟼
楷
嵞
鉖
㝧
煴
瑀
㥦
山楂
楂树
楂儿
山楂糕
