Bản dịch của từ 楂树 trong tiếng Việt

楂树

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhā

ㄓㄚzhathanh ngang

Chá

ㄔㄚˊchathanh sắc

楂树 (Động từ)

zhā shù
01

Tra; Cây nhãn; Cây nhãn (một loại cây ăn quả)

树木的一种,果实可食用,常见于热带和亚热带地区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楂树

zhā

shù

楂
Bính âm:
【zhā】【ㄓㄚ】【TRA】
Các biến thể:
柤, 查, 槎, 樝
Hình thái radical:
⿰,木,查
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép