Bản dịch của từ 楔木炮 trong tiếng Việt
楔木炮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiē | ㄒㄧㄝ | x | ie | thanh ngang |
楔木炮 (Danh từ)
【xiē mù pào】
01
Một loại pháo thô sơ (địa phương), giống như 'pháo tự chế' hoặc 'đất pháo' trong dân gian
一种土炮。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楔木炮
xiē
楔
mù
木
pào
炮
Các từ liên quan
楔子
楔形攻势
楔形文字
楔襚
楔进
木三对
木上座
木下三郎
木丸
炮云
炮人
炮仗
炮位
炮兵
- Bính âm:
- 【xiē】【ㄒㄧㄝ】【TIẾT】
- Các biến thể:
- 榍, 槷
- Hình thái radical:
- ⿰,木,契
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一一一丨フノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揳
㱔
滊
蠍
歇
些
獦
娎
猲
蝎
桾
榧
树
櫅
梫
橀
樭
櫽
棐
枇
櫣
楟
遥
蜌
馐
㨤
旒
詩
㷟
䧸
酫
暉
嗍
䟰
楔子
楔形
楔桩
扂楔
楔栓
楔形物
楔尾鸥
楔形文字
楔形锁销
楔尾伯劳
