Bản dịch của từ 楔襚 trong tiếng Việt

楔襚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiē

ㄒㄧㄝxiethanh ngang

楔襚 (Danh từ)

xiē suì
01

Chung chung chỉ việc táng, hạ huyệt, bái tế và các thủ tục mai táng (từ Hán cổ, ít dùng)

泛指殡殓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楔襚

xiē

suì

Các từ liên quan

楔子
楔形攻势
楔形文字
楔木炮
楔进
襚敛
襚服
襚礼
襚衣
楔
Bính âm:
【xiē】【ㄒㄧㄝ】【TIẾT】
Các biến thể:
榍, 槷
Hình thái radical:
⿰,木,契
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一一丨フノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép