Bản dịch của từ 楔进 trong tiếng Việt

楔进

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiē

ㄒㄧㄝxiethanh ngang

楔进 (Động từ)

xiē jìn
01

Cắm vào, chêm vào (đưa vật nhọn hoặc vật nhỏ vào khe/hốc để kẹp hoặc tách nhau); gợi liên tưởng Hán‑Việt: «» = kiện (cái nêm).

插进。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楔进

xiē

jìn

Các từ liên quan

楔子
楔形攻势
楔形文字
楔木炮
楔襚
进一层
进丁
进上
楔
Bính âm:
【xiē】【ㄒㄧㄝ】【TIẾT】
Các biến thể:
榍, 槷
Hình thái radical:
⿰,木,契
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一一丨フノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép