Bản dịch của từ 楔齿 trong tiếng Việt
楔齿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiē | ㄒㄧㄝ | x | ie | thanh ngang |
楔齿 (Danh từ)
【xiē chǐ】
01
Một loại chêm/đòn gỗ cổ dùng kẹp giữ hàm (răng) của người mới mất để miệng không khép, tiện việc đặt thức ăn hoặc nghi lễ
古时人初死,用柶撑其齿使不闭合,以便于饭含。柶,礼器。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楔齿
xiē
楔
chǐ
齿
Các từ liên quan
楔子
楔形攻势
楔形文字
楔木炮
楔襚
齿冠
齿决
齿冷
- Bính âm:
- 【xiē】【ㄒㄧㄝ】【TIẾT】
- Các biến thể:
- 榍, 槷
- Hình thái radical:
- ⿰,木,契
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一一一丨フノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揳
㱔
滊
蠍
歇
些
獦
娎
猲
蝎
桾
榧
树
櫅
梫
橀
樭
櫽
棐
枇
櫣
楟
遥
蜌
馐
㨤
旒
詩
㷟
䧸
酫
暉
嗍
䟰
楔子
楔形
楔桩
扂楔
楔栓
楔形物
楔尾鸥
楔形文字
楔形锁销
楔尾伯劳
