Bản dịch của từ 楚腰 trong tiếng Việt
楚腰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǔ | ㄔㄨˇ | ch | u | thanh hỏi |
楚腰 (Danh từ)
【chǔ yāo】
01
Eo thon (của phụ nữ); vòng eo mảnh mai, gợi cảm — theo nghĩa văn học, cổ ngữ
楚灵王喜欢腰细的女子,所以国人多饿其身,以求细腰。见韩非子.二柄。后用以指女子细腰。。唐.杜牧.遣怀诗:「落魄江南载酒行,楚腰肠断掌中轻。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楚腰
chǔ
楚
yāo
腰
- Bính âm:
- 【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
- Các biến thể:
- 䠂, 椘, 檚, 𣕑, 𣗂, 𤻇, 𧯴
- Hình thái radical:
- ⿱,林,疋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齭
齼
處
础
䊰
褚
处
杵
储
処
檚
礎
栝
查
㮛
杮
桄
棯
槪
櫘
柈
㰜
梡
棵
𠍖
㟱
慍
裏
鉃
𠒩
愭
詶
暆
㫍
瘅
賄
楚国
楚辞
楚楚
酸楚
苦楚
翘楚
痛楚
楚雄
楚止
凄楚
