Bản dịch của từ 楚调 trong tiếng Việt

楚调

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

楚调 (Danh từ)

chǔ diào
01

Giai điệu vùng Sở (các bài nhạc/truyền thuyết của đất Sở); tên một lối điệu trong nhạc phủ cổ

楚地的曲调。常与吴弦燕歌对举。后为乐府相和调之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楚调

chǔ

diào

楚
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
䠂, 椘, 檚, 𣕑, 𣗂, 𤻇, 𧯴
Hình thái radical:
⿱,林,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép