Bản dịch của từ 楛箘 trong tiếng Việt

楛箘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˇkuthanh hỏi

ㄏㄨˋhuthanh huyền

楛箘 (Danh từ)

kǔ jùn
01

Loại gỗ và tre đặc biệt dùng làm mũi tên, ví von cho người tài giỏi xuất sắc.

楛木与菌竹,皆为制矢的良材。用以比喻优秀人才。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楛箘

jùn

Các từ liên quan

楛死
楛矢
楛矢之贡
楛砮
箘桂
箘簬
箘簵
箘露
楛
Bính âm:
【kǔ】【ㄎㄨˇ】【KHỔ】
Hình thái radical:
⿰,木,苦
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép