Bản dịch của từ 楛箘 trong tiếng Việt
楛箘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǔ | ㄎㄨˇ | k | u | thanh hỏi |
Hù | ㄏㄨˋ | h | u | thanh huyền |
楛箘 (Danh từ)
【kǔ jùn】
01
Loại gỗ và tre đặc biệt dùng làm mũi tên, ví von cho người tài giỏi xuất sắc.
楛木与菌竹,皆为制矢的良材。用以比喻优秀人才。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楛箘
hù
楛
jùn
箘
Các từ liên quan
楛死
楛矢
楛矢之贡
楛砮
箘桂
箘簬
箘簵
箘露
