Bản dịch của từ 楡荚 trong tiếng Việt

楡荚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

楡荚 (Danh từ)

yú jiá
01

Quả bồ đề/đài của cây du (quả hình cánh, mọc vào mùa xuân); (văn) những quả du bay như chùm bướm

榆树在春季结成的果实。。清.陈维崧.定风波.蝴蝶成团榆荚飞词:「蝴蝶成团榆荚飞,轻狂恰称五铢衣。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một loại tiền thời Hán (荚钱), trọng 3, mặt ghi chữ “汉兴” — một đồng tiền cổ thời Hán

汉代钱名,即荚钱。重三铢,钱面有「汉兴」二字。见汉书.卷二十四.食货志下。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楡荚

jiá

楡
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,兪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶一丿乚一一乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép