Bản dịch của từ 楡荚 trong tiếng Việt
楡荚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
楡荚 (Danh từ)
【yú jiá】
01
Quả bồ đề/đài của cây du (quả hình cánh, mọc vào mùa xuân); (văn) những quả du bay như chùm bướm
榆树在春季结成的果实。。清.陈维崧.定风波.蝴蝶成团榆荚飞词:「蝴蝶成团榆荚飞,轻狂恰称五铢衣。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một loại tiền thời Hán (荚钱), trọng 3铢, mặt ghi chữ “汉兴” — một đồng tiền cổ thời Hán
汉代钱名,即荚钱。重三铢,钱面有「汉兴」二字。见汉书.卷二十四.食货志下。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楡荚
yú
楡
jiá
荚
