Bản dịch của từ 楡钱 trong tiếng Việt
楡钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
楡钱 (Danh từ)
【yú qián】
01
Quả bồ kết của cây sồi/du (hạt vỏ giống đồng tiền), thường gọi là «hạt/đuôi cây榆»; cụ thể là vỏ quả cây du mảnh, phẳng như đồng tiền (dễ rơi theo gió).
榆荚。因其外貌如钱而小,故称为「榆钱」。。唐.施肩吾.戏咏榆荚诗:「风吹榆钱落如雨,绕林绕屋来不住。」
Ví dụ
02
或称为「榆钱儿」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楡钱
yú
楡
qián
钱
