Bản dịch của từ 楦头孔 trong tiếng Việt

楦头孔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

楦头孔 (Danh từ)

xuàn tóu kǒng
01

Lỗ phom; ngã ba; lỗ hổng ở đầu ngã ba

下三角形的交汇点,通常用于交通或管道的连接。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楦头孔

xuàn

tóu

kǒng

楦
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TUYÊN】
Các biến thể:
楥, 𩋢
Hình thái radical:
⿰,木,宣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép