ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
楬橥
Bảng phân tích âm vị 楬
Jié
亦作「揭橥」。
表识、揭示。。如:「他在这篇文章中楬橥出救世救民的理想与主张。」
jié
楬
zhū
橥
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép