Bản dịch của từ 楮叶 trong tiếng Việt
楮叶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǔ | ㄔㄨˇ | ch | u | thanh hỏi |
楮叶 (Danh từ)
【chǔ yè】
01
Mô phỏng tinh xảo; vật làm giả ressemblant đến mức khó phân biệt thật giả (gốc: lá giấy/khắc như thật)
宋人以玉刻的楮叶,列置在楮叶中,几可乱真,而无法辨别真伪。见列子.说符。后用以比喻模仿逼真。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楮叶
chǔ
楮
yè
叶
- Bính âm:
- 【chǔ】【ㄔㄨˇ】【CHỦ】
- Các biến thể:
- 柠, 櫧
- Hình thái radical:
- ⿰,木,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齭
杵
䙘
禇
处
椘
㹼
儲
檚
楚
䠂
齼
桲
椞
㭳
㯿
枵
㮖
㮢
檓
柩
㭇
桇
㮻
葢
痚
㴏
阑
㑺
惺
㛷
𠙠
愲
䎜
铽
㖾
楮纸
楮树
