Bản dịch của từ 榄仁树 trong tiếng Việt

榄仁树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎn

ㄌㄢˇlanthanh hỏi

榄仁树 (Danh từ)

lǎn rén shù
01

Bàng; cây bàng

植物名使君子科榄仁树属,落叶大乔木老树根株生有显著之板根,侧枝轮生,平出叶具短柄,呈倒卵形,丛生,秋季叶落前常变为紫红色雌雄同株核果扁椭圆形,果皮富于纤维,种子 富油分

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榄仁树

lǎn

rén

shù

榄
Bính âm:
【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃM】
Các biến thể:
欖, 㰖
Hình thái radical:
⿰,木,览
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨丨ノ一丶丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép