Bản dịch của từ 榄酱 trong tiếng Việt

榄酱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎn

ㄌㄢˇlanthanh hỏi

榄酱 (Danh từ)

lǎn jiàng
01

Loại bột trắng như băng xuất hiện trên thịt ô liu nghiền khô, có thể dùng làm thuốc.

指橄榄肉捶碎干放后出现的霜状物。可入药。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榄酱

lǎn

jiàng

Các từ liên quan

榄香
酱匠
酱园
酱坊
酱幕斗
酱棚
榄
Bính âm:
【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃM】
Các biến thể:
欖, 㰖
Hình thái radical:
⿰,木,览
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨丨ノ一丶丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép