Bản dịch của từ 榅桲 trong tiếng Việt

榅桲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēn

ㄨㄣwenthanh ngang

榅桲 (Danh từ)

wēn po
01

Cây mộc qua

一种乔木的果实,略似大的黄色苹果,不同的是每一心皮有许多种子,果肉酸其种子含胶质,可做胶水

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榅桲

wēn

po

榅
Bính âm:
【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
Các biến thể:
㮧, 榲
Hình thái radical:
⿰,木,昷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép