Bản dịch của từ 榆次之辱 trong tiếng Việt

榆次之辱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

榆次之辱 (Tính từ)

yú cì zhī rǔ
01

Chỉ việc bị sỉ nhục vô cớ.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榆次之辱

zhī

Các từ liên quan

榆中
榆光
榆关
榆冈
榆刚
次丁
次且
次世
次主
次之
之个
之乎者也
之任
之前
辱临
辱举
辱井
辱人
辱仕
榆
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Các biến thể:
楡, 崳
Hình thái radical:
⿰,木,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép