Bản dịch của từ 榍石 trong tiếng Việt

榍石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

榍石 (Danh từ)

xiè shí
01

Xi-li-cát; silicate

矿物,成分为CaTi (SiO4) O,呈褐、绿等色,有光泽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榍石

xiè

shí

Các từ liên quan

榍子
石丈
石丈人
石上草
石中美
榍
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIẾT】
Các biến thể:
楔, 𣕋
Hình thái radical:
⿰,木,屑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ一ノ丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép