Bản dịch của từ 榜笞 trong tiếng Việt
榜笞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎng | ㄅㄤˇ | b | ang | thanh hỏi |
榜笞 (Danh từ)
【péng chī】
01
Đánh bại
击败;鞭打
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Quất (đánh bằng roi)
鞭打
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榜笞
bǎng
榜
chī
笞
- Bính âm:
- 【bǎng】【ㄅㄤˇ】【BẢNG】
- Các biến thể:
- 㮄, 搒, 牓
- Hình thái radical:
- ⿰,木,旁
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶一丶ノ丶フ丶一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綁
㮄
膀
䟺
绑
紡
㔙
髈
牓
蛖
硥
傍
塝
㯁
䂜
玤
棒
搒
挷
縍
蜯
校
杖
楁
櫯
椌
橁
枏
梨
榝
橹
枾
楬
摬
貍
氁
鹕
蔛
粰
䊏
寨
馷
誙
䫿
䩇
榜样
落榜
标榜
上榜
榜首
榜眼
金榜
放榜
热榜
发榜
