Bản dịch của từ 榰机石 trong tiếng Việt

榰机石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

榰机石 (Danh từ)

zhī jī shí
01

Một loại “thạch” (đá) trong truyền thuyết — gọi là 支机石, liên quan tích chuyện Hán Vũ Đế sai Trương Kiểm tìm nguồn sông, gặp người đàn bà giặt đồ và một hòn đá được coi là đá của nàng dệt (đá dệt nữ thần).

支机石。传说汉武帝令张骞寻觅河源,骞乘槎至天河,见一妇人浣纱,妇人与骞一石。骞既归,以石问于成都卜人严君平,严谓是织女支机石。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榰机石

zhī

shí

Các từ liên quan

榰持
榰柱
榰颐
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
石丈
石丈人
石上草
石中美
榰
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Hình thái radical:
⿰木耆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨一ノノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép