Bản dịch của từ 榰机石 trong tiếng Việt
榰机石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
榰机石 (Danh từ)
【zhī jī shí】
01
Một loại “thạch” (đá) trong truyền thuyết — gọi là 支机石, liên quan tích chuyện Hán Vũ Đế sai Trương Kiểm tìm nguồn sông, gặp người đàn bà giặt đồ và một hòn đá được coi là đá của nàng dệt (đá dệt nữ thần).
支机石。传说汉武帝令张骞寻觅河源,骞乘槎至天河,见一妇人浣纱,妇人与骞一石。骞既归,以石问于成都卜人严君平,严谓是织女支机石。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榰机石
zhī
榰
jī
机
shí
石
Các từ liên quan
榰持
榰柱
榰颐
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
石丈
石丈人
石上草
石中美
