ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
榰颐
Bảng phân tích âm vị 榰
Zhī
Dùng tay chống cằm (chống má bằng tay)
以手托腮。
zhī
榰
yí
颐
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép